ví chăng

ví chăng

Ví chăng duyên nợ ba sinh đã đành.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Giả sử như, nếu như: " chăng" dùng để giới thiệu một giả định hoặc điều kiện, thường mang tính chất suy đoán hoặc so sánh. tương đương với "nếu không phải " hoặc "giả sử rằng".
    • Trong văn chương cổ điển: " chăng" thường xuất hiện để thể hiện một tình huống giả định, đặc biệt khi nhấn mạnh sự ràng buộc của số phận hoặc duyên nợ.
dụ sử dụng
  • (Nếu như duyên nợ từ ba kiếp trước, thì chúng ta sẽ thành vợ chồng.)
  • (Giả sử trời thấu hiểu lòng người, thì đâu đến nỗi xảy ra cảnh lỡ làng như bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chăng" trong văn thơ cổ: Thường đi kèm với các từ chỉ duyên phận, nợ nần, hoặc điều kiện không thực.

    • chăng tình nghĩa chẳng sâu, Thì sao gặp gỡ giữa màu nắng mưa. (Nếu như tình nghĩa không sâu nặng, thì sao lại gặp nhau giữa cảnh mưa nắng thế này?)
  • " chăng" trong ngữ cảnh hiện đại: Hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc giả cổ.

    • chăng anh lòng, thì em xin theo. (Nếu như anh thành tâm, thì em xin đi theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ví thử (liên từ): nếu như, giả sửđồng nghĩa với " chăng", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Ví thử trời mưa, chúng ta sẽnhà. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽnhà.)
  • (liên từ): cho, cho mang nghĩa nhượng bộ, khác với giả định của " chăng".

    • khó khăn, anh vẫn cố gắng. ( cho khó khăn, anh vẫn cố gắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nếu như: giả sử, trong trường hợp — từ phổ biến nhất trong tiếng Việt hiện đại.
  • Giả sử: đặt ra một tình huống giả định.
  • chăng: (cổ) có lẽ, chẳng lẽmang sắc thái nghi vấn hơn giả định.
Thành ngữ liên quan
  • chăng duyên nợ: nhấn mạnh sự ràng buộc của số phận, thường dùng trong thơ ca.
    • chăng duyên nợ ba sinh, Thì ta nên vợ nên chồng. (Nếu như duyên nợ từ ba kiếp, thì ta sẽ thành đôi.)